Chữ 氕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 氕, chiết tự chữ PHIỆT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 氕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 氕

Chiết tự chữ phiệt bao gồm chữ 气 丿 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

氕 cấu thành từ 2 chữ: 气, 丿
  • khí, khất
  • 丿 phiết, phiệt, phút, phảy, phết, phịch, triệt
  • []

    U+6C15, tổng 5 nét, bộ Khí 气
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: pie1;
    Việt bính: pit3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 氕


    phiệt, như "phiệt (chất protium)" (gdhn)

    Nghĩa của 氕 trong tiếng Trung hiện đại:

    [piē]Bộ: 气 - Khí
    Số nét: 5
    Hán Việt: ÁCH
    prô-ti (kí hiệu : 1H)。氢的同位素之一,符号1H(protium)。质量数1,它的原子由一个质子和一个电子组成,是氢的主要成分,普通的氢中含有99.98%的氕。

    Chữ gần giống với 氕:

    ,

    Chữ gần giống 氕

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 氕 Tự hình chữ 氕 Tự hình chữ 氕 Tự hình chữ 氕

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 氕

    phiệt:phiệt (chất protium)
    氕 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 氕 Tìm thêm nội dung cho: 氕