Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 细心 trong tiếng Trung hiện đại:
[xìxīn] cẩn thận tỉ mỉ; kỹ lưỡng; cẩn thận; chu đáo。 用心细密。
细心观察。
quan sát tỉ mỉ
细心人
con người cẩn thận
细心观察。
quan sát tỉ mỉ
细心人
con người cẩn thận
Nghĩa chữ nôm của chữ: 细
| tế | 细: | tế bào; tế nhị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |

Tìm hình ảnh cho: 细心 Tìm thêm nội dung cho: 细心
