Từ: 武丑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 武丑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 武丑 trong tiếng Trung hiện đại:

[wǔchǒu] vai hề võ。戏曲中丑角的一种,扮演有武艺而性格滑稽的人物,偏重武工。也叫开口跳。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 武

:nghề võ; võ đài
:vũ lực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 丑

giấu:giấu giếm
sấu:cây sấu
sửu:sửu (trong thập nhị chi)
xấu:xấu xí; xấu xố; xấu hổ; chơi xấu; xấu nết
武丑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 武丑 Tìm thêm nội dung cho: 武丑