Từ: 芊芊 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 芊芊:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 芊芊 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiānqiān] um tùm; rậm rạp (cây cỏ)。草木茂盛。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 芊

thiên:thiên (um tùm)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 芊

thiên:thiên (um tùm)
芊芊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 芊芊 Tìm thêm nội dung cho: 芊芊