Chữ 蟿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蟿, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蟿:

蟿

Đây là các chữ cấu thành từ này: 蟿

蟿

Chiết tự chữ 蟿

1. 蟿 cấu thành từ 4 chữ: 車, 凵, 殳, 蟲
  • 車 se, xa, xe, xơ, xế
  • 凵 khảm
  • 殳 thù
  • 蟲 sùng, trùng
  • 2. 蟿 cấu thành từ 4 chữ: 車, 凵, 殳, 虫
  • 車 se, xa, xe, xơ, xế
  • 凵 khảm
  • 殳 thù
  • 虫 chùng, hủy, trùng
  • []

    U+87FF, tổng 19 nét, bộ Trùng 虫
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qi4;
    Việt bính: kai3;

    蟿

    Nghĩa Trung Việt của từ 蟿


    Chữ gần giống với 蟿:

    䗵, 䗶, 䗷, 䗸, 䗹, 䗺, 䗻, 蟶, 蟷, 蟹, 蟺, 蟻, 蟾, 蟿, 蠃, 蠅, 蠉, 蠊, 蠋, 蠍, 蠏, 𧓅, 𧓆, 𧓇,

    Chữ gần giống 蟿

    蜀, 蝍, 蝆, 蝇, 蝈, 蝉, 蝊, 蝋, 蝌, 蝎,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蟿 Tự hình chữ 蟿 Tự hình chữ 蟿 Tự hình chữ 蟿

    蟿 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蟿 Tìm thêm nội dung cho: 蟿