Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 原則 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 原則:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

nguyên tắc
Phép tắc hoặc chuẩn tắc.
§ Tức điều lệ căn bản phải tôn trọng trong lời nói hoặc xử sự.
◎Như:
kiên trì nguyên tắc
則.☆Tương tự:
phép tắc
則,
quy tắc
則.★Tương phản:
lệ ngoại
外.

Nghĩa của 原则 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuánzé] 1. nguyên tắc。说话或行事所依据的法则或标准。
原则性
tính nguyên tắc
原则问题
vấn đề nguyên tắc
坚持原则
giữ gìn nguyên tắc
基本原则
nguyên tắc cơ bản
2. đại thể; cơ bản。指总的方面;大体上。
他原则上赞成这个方案,只在个别细节上提了些具体意见。
về cơ bản anh ấy tán thành phương án này, chỉ đưa ra những ý kiến cụ thể trong những chi tiết nhỏ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 原

nguyên:căn nguyên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 則

tắc:phép tắc
原則 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 原則 Tìm thêm nội dung cho: 原則