Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 这儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhèr] 1. ở đây; nơi này; chỗ này。这里。
2. lúc này; bây giờ。这时候(只用在"打、从、由"后面)。
打这儿起我每天坚持锻炼。
từ đây, mỗi ngày tôi phải kiên trì luyện tập.
2. lúc này; bây giờ。这时候(只用在"打、从、由"后面)。
打这儿起我每天坚持锻炼。
từ đây, mỗi ngày tôi phải kiên trì luyện tập.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 这
| giá | 这: | giá cá (cái này); giá dạng (như vậy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 这儿 Tìm thêm nội dung cho: 这儿
