Chữ 䠩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䠩, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䠩:

䠩

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䠩

䠩

Chiết tự chữ 䠩

[]

U+4829, tổng 20 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: gui4;
Việt bính: gui6;

䠩

Nghĩa Trung Việt của từ 䠩


Chữ gần giống với 䠩:

䠨, 䠩, 躁, 躃, 躄, 躅, 躈, 𨆁, 𨆂, 𨆃, 𨆏, 𨆒, 𨆓, 𨆝, 𨆞, 𨆟, 𨆠, 𨆡, 𨆢, 𨆣, 𨆤, 𨆥,

Dị thể chữ 䠩

𰸊,

Chữ gần giống 䠩

Tự hình:

Tự hình chữ 䠩 Tự hình chữ 䠩 Tự hình chữ 䠩 Tự hình chữ 䠩

䠩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䠩 Tìm thêm nội dung cho: 䠩