Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 细胞壁 trong tiếng Trung hiện đại:
[xìbāobì] thành tế bào。植物细胞外围的一层厚壁,包在细胞膜的外面,由纤维素构成。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 细
| tế | 细: | tế bào; tế nhị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胞
| bào | 胞: | bào thai |
| bầu | 胞: | |
| nhau | 胞: | chôn nhau cắt rốn |
| rau | 胞: | nơi chôn rau (nhau) cắt rốn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 壁
| bích | 壁: | bích luỹ (rào ngăn) |
| bệch | 壁: | trắng bệch |
| bệt | 壁: | |
| bịch | 壁: | lố bịch; bồ bịch |
| vách | 壁: | vách đá |

Tìm hình ảnh cho: 细胞壁 Tìm thêm nội dung cho: 细胞壁
