Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 绣花鞋 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiùhuāxié] 名
giầy thêu。绣鞋。
giầy thêu。绣鞋。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绣
| tú | 绣: | cẩm tú |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鞋
| giày | 鞋: | giày dép |
| hài | 鞋: | đôi hài (đôi giầy) |

Tìm hình ảnh cho: 绣花鞋 Tìm thêm nội dung cho: 绣花鞋
