Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 续航力 trong tiếng Trung hiện đại:
[xùhánglì] độ dài lớn nhất (của hành trình máy bay, tàu thuỷ trong một lần nạp nhiên liệu)。轮船、飞机等一次装足燃料后,不再补充而能行驶或飞行的最大航程。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 续
| tục | 续: | kế tục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 航
| hàng | 航: | hàng hải, hàng không |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |

Tìm hình ảnh cho: 续航力 Tìm thêm nội dung cho: 续航力
