Chữ 銁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 銁, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 銁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 銁

1. 銁 cấu thành từ 2 chữ: 金, 旬
  • ghim, găm, kim
  • quân, tuần
  • 2. 銁 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 旬
  • kim, thực
  • quân, tuần
  • []

    U+9281, tổng 14 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jun1;
    Việt bính: gwan1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 銁


    Chữ gần giống với 銁:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨦙, 𨦥, 𨦦, 𨦧, 𨦩,

    Dị thể chữ 銁

    , 𫓲,

    Chữ gần giống 銁

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 銁 Tự hình chữ 銁 Tự hình chữ 銁 Tự hình chữ 銁

    銁 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 銁 Tìm thêm nội dung cho: 銁