Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 成问题 trong tiếng Trung hiện đại:
[chéngwèntí] thành vấn đề; tạo nghi vấn; gặp trục trặc。存有疑问或出现难题。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 成
| thành | 成: | thành công |
| thình | 成: | thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 问
| vấn | 问: | vấn an, thẩm vấn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 题
| đề | 题: | đầu đề, đề thi; đề thơ |

Tìm hình ảnh cho: 成问题 Tìm thêm nội dung cho: 成问题
