Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 绵长 trong tiếng Trung hiện đại:
[miáncháng] lâu dài; lâu。延续很长。
福寿绵长(对老年人的祝词)。
phúc thọ miên trường (lời chúc thọ người già).
福寿绵长(对老年人的祝词)。
phúc thọ miên trường (lời chúc thọ người già).
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绵
| miên | 绵: | miên (bông mới); miên man |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |

Tìm hình ảnh cho: 绵长 Tìm thêm nội dung cho: 绵长
