Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 网篮 trong tiếng Trung hiện đại:
[wǎnglán] làn lưới; túi lưới (có đáy cứng như đáy làn)。 上面网子罩着的篮子,大多在出门的时候用来盛零星物件。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 网
| võng | 网: | võng (mạng lưới, hình lưới); bộ võng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 篮
| lam | 篮: | lam (cái giỏ, cái sọt) |
| làn | 篮: | làn mây, làn xách |

Tìm hình ảnh cho: 网篮 Tìm thêm nội dung cho: 网篮
