Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 置喙 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhìhuì] 书
xen vào; chõ mồm vào (thường dùng trong câu phủ định)。插嘴(多用于否定)。
不敢妄自置喙。
không thể tự tiện xen vào.
xen vào; chõ mồm vào (thường dùng trong câu phủ định)。插嘴(多用于否定)。
不敢妄自置喙。
không thể tự tiện xen vào.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 置
| trí | 置: | bố trí |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 喙
| chác | 喙: | kiếm chác, bán chác, đổi chác |
| dế | 喙: | bách dế mạc biện (trăm miệng không giải tích nổi) |

Tìm hình ảnh cho: 置喙 Tìm thêm nội dung cho: 置喙
