Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 青葙 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngxiāng] cây mào gà。一年生草本植物,高二三尺,叶子互生,卵形至披针形,花淡红色,供观赏。种子叫青葙子(qīngxiāngzǐ),入中药,有清肝火、明目等作用。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 青
| thanh | 青: | thanh xuân, thanh niên |
| thênh | 青: | thênh thang |
| xanh | 青: | xanh ngắt; đầu xanh, mắt xanh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 葙
| tương | 葙: | thanh tương (hoa mào gà) |

Tìm hình ảnh cho: 青葙 Tìm thêm nội dung cho: 青葙
