Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 电话亭 trong tiếng Trung hiện đại:
[diànhuàtíng] trạm điện thoại。设在路旁或邮电局内形状像小亭子的供公众打电话的设施。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 电
| điện | 电: | bưu điện; điện đài, điện tử, vô tuyến điện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 话
| thoại | 话: | thần thoại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亭
| đình | 亭: | đình chùa; đình ngọ (giữa trưa) |
| đứa | 亭: | đứa ở, đứa trẻ |

Tìm hình ảnh cho: 电话亭 Tìm thêm nội dung cho: 电话亭
