Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 犯憷 trong tiếng Trung hiện đại:
[fànchù] nhát; nhát gan; nhút nhát; lo sợ; rụt rè。胆怯;畏缩。
初上讲台,她有点儿犯憷。
lần đầu lên sân khấu, cô ấy hơi nhát một chút.
不管在什么场合,他从没犯过憷。
cho dù trong bất cứ trường hợp nào, anh ấy cũng không lo sợ
初上讲台,她有点儿犯憷。
lần đầu lên sân khấu, cô ấy hơi nhát một chút.
不管在什么场合,他从没犯过憷。
cho dù trong bất cứ trường hợp nào, anh ấy cũng không lo sợ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 犯
| phạm | 犯: | phạm lỗi |

Tìm hình ảnh cho: 犯憷 Tìm thêm nội dung cho: 犯憷
