Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 翱翔 trong tiếng Trung hiện đại:
[áoxiáng] bay lượn; liệng; chao liệng; bay liệng; trôi lơ lửng。在空中回旋地飞。
雄鹰在高空中翱翔
chim ưng bay lượn trên trời cao
雄鹰在高空中翱翔
chim ưng bay lượn trên trời cao
Nghĩa chữ nôm của chữ: 翱
| cao | 翱: | cao cơ (máy lượn không động cơ); cao tường (bay liệng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 翔
| tường | 翔: | vách tường |

Tìm hình ảnh cho: 翱翔 Tìm thêm nội dung cho: 翱翔
