Từ: 工余 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 工余:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 工 • 余

Nghĩa của 工余 trong tiếng Trung hiện đại:

[gōngyú] thời gian rảnh; thời gian rỗi; ngoài giờ làm việc。工作时间以外的。
他利用工余时间学习文化知识。
anh ấy tranh thủ thời gian ngoài giờ làm việc để học văn hoá.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 工

cong工:bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn
cung工:tít cung thang (sướng mê mệt)
cuông工: 
công工:công cán, công việc; công nghiệp
côông工:công kênh
gồng工:gồng gánh; gồng mình
trong工:trong ngoài

Nghĩa chữ nôm của chữ: 余

dư余:dư dả; dư dật; dư sức
dờ余:dật dờ
工余 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 工余 Tìm thêm nội dung cho: 工余