Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 工余 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngyú] thời gian rảnh; thời gian rỗi; ngoài giờ làm việc。工作时间以外的。
他利用工余时间学习文化知识。
anh ấy tranh thủ thời gian ngoài giờ làm việc để học văn hoá.
他利用工余时间学习文化知识。
anh ấy tranh thủ thời gian ngoài giờ làm việc để học văn hoá.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 工
| cong | 工: | bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn |
| cung | 工: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| cuông | 工: | |
| công | 工: | công cán, công việc; công nghiệp |
| côông | 工: | công kênh |
| gồng | 工: | gồng gánh; gồng mình |
| trong | 工: | trong ngoài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 余
| dư | 余: | dư dả; dư dật; dư sức |
| dờ | 余: | dật dờ |

Tìm hình ảnh cho: 工余 Tìm thêm nội dung cho: 工余
