Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 翻案 trong tiếng Trung hiện đại:
[fān"àn] 1. lật lại bản án; lật lại phán quyết; phản án。推翻原定的判决。
2. lật lại; lật đổ (kết luận, đánh giá)。泛指推翻原来的处分、结论、评价等。
2. lật lại; lật đổ (kết luận, đánh giá)。泛指推翻原来的处分、结论、评价等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 翻
| phiên | 翻: | phiên âm, phiên dịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 案
| án | 案: | hương án (bàn thờ); án quyển (hồ sơ lưu) |

Tìm hình ảnh cho: 翻案 Tìm thêm nội dung cho: 翻案
