Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 潝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 潝, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 潝:
潝
Pinyin: xi1;
Việt bính: jap1 kap1;
潝
Nghĩa Trung Việt của từ 潝
Nghĩa của 潝 trong tiếng Trung hiện đại:
[yà]Bộ: 氵- Thủy
Hán Việt:
nước xoáy; vực sâu。深渊;漩涡。
Hán Việt:
nước xoáy; vực sâu。深渊;漩涡。
Chữ gần giống với 潝:
㵊, 㵋, 㵌, 㵍, 㵎, 㵏, 㵐, 㵑, 㵒, 㵓, 㵔, 㵕, 㵖, 㵗, 㵙, 潏, 潐, 潑, 潔, 潕, 潖, 潗, 潘, 潙, 潛, 潜, 潝, 潟, 潠, 潣, 潤, 潦, 潨, 潬, 潭, 潮, 潯, 潰, 潲, 潵, 潷, 潸, 潹, 潺, 潼, 潾, 潿, 澁, 澂, 澄, 澆, 澇, 澈, 澌, 澍, 澎, 澐, 澑, 澒, 澔, 澖, 澗, 澛, 澜, 澝, 𣽆, 𣽊, 𣽗, 𣽽, 𣾃, 𣾴, 𣾵, 𣾶, 𣾸, 𣾹, 𣾺, 𣾻, 𣾼, 𣾽, 𣾾, 𣾿, 𣿃,Dị thể chữ 潝
㴔,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 潝 Tìm thêm nội dung cho: 潝
