Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 潝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 潝, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 潝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 潝

1. 潝 cấu thành từ 2 chữ: 水, 翕
  • thuỷ, thủy
  • hấp
  • 2. 潝 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 翕
  • thuỷ, thủy
  • hấp
  • []

    U+6F5D, tổng 15 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xi1;
    Việt bính: jap1 kap1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 潝


    Nghĩa của 潝 trong tiếng Trung hiện đại:

    [yà]Bộ: 氵- Thủy
    Hán Việt:
    nước xoáy; vực sâu。深渊;漩涡。

    Chữ gần giống với 潝:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 潿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣽆, 𣽊, 𣽗, 𣽽, 𣾃, 𣾴, 𣾵, 𣾶, 𣾸, 𣾹, 𣾺, 𣾻, 𣾼, 𣾽, 𣾾, 𣾿, 𣿃,

    Dị thể chữ 潝

    ,

    Chữ gần giống 潝

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 潝 Tự hình chữ 潝 Tự hình chữ 潝 Tự hình chữ 潝

    潝 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 潝 Tìm thêm nội dung cho: 潝