Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 翼翼 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìyì] 1. cẩn thận; nghiêm túc。严肃谨慎。
小心翼翼
cẩn thận dè dặt; cẩn thận từng li từng tý
2. quy củ; chặt chẽ。严整有秩序。
3. thịnh vượng; đông đúc。 繁盛;众多。
小心翼翼
cẩn thận dè dặt; cẩn thận từng li từng tý
2. quy củ; chặt chẽ。严整有秩序。
3. thịnh vượng; đông đúc。 繁盛;众多。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 翼
| dực | 翼: | bất dực nhi phi (không cánh mà bay) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 翼
| dực | 翼: | bất dực nhi phi (không cánh mà bay) |

Tìm hình ảnh cho: 翼翼 Tìm thêm nội dung cho: 翼翼
