Chữ 𧶮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧶮, chiết tự chữ CUẢ, CỦA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𧶮:

𧶮

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧶮

𧶮

Chiết tự chữ 𧶮

[]

U+027DAE, tổng 15 nét, bộ Bối 贝 [貝]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𧶮

Nghĩa Trung Việt của từ 𧶮



của, như "của nó; của cải; của nợ; hoài của" (vhn)
cuả, như "của nó; của cải; của nợ; hoài của" (gdhn)

Chữ gần giống với 𧶮:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧶫, 𧶬, 𧶭, 𧶮, 𧶯,

Chữ gần giống 𧶮

Tự hình:

Tự hình chữ 𧶮 Tự hình chữ 𧶮 Tự hình chữ 𧶮 Tự hình chữ 𧶮

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𧶮

cuả𧶮:của nó; của cải; của nợ; hoài của
của𧶮:của nó; của cải; của nợ; hoài của
𧶮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧶮 Tìm thêm nội dung cho: 𧶮