Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 老虎灶 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǎohǔzào] 方
chảo nước sôi (nơi cung cấp nước sôi, nước nóng)。 烧开水的一 种大灶,也指出售热水,开水的地方。
chảo nước sôi (nơi cung cấp nước sôi, nước nóng)。 烧开水的一 种大灶,也指出售热水,开水的地方。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 老
| láu | 老: | láu lỉnh |
| lão | 老: | ông lão; bà lão |
| lảo | 老: | lảo đảo |
| lảu | 老: | lảu thông |
| lẩu | 老: | món lẩu |
| lẽo | 老: | lạnh lẽo |
| lếu | 老: | lếu láo |
| rảu | 老: | cảu rảu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虎
| hổ | 虎: | con hổ, hổ cốt; hùng hổ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灶
| bếp | 灶: | nhà bếp; cái bếp |
| táo | 灶: | táo quân |

Tìm hình ảnh cho: 老虎灶 Tìm thêm nội dung cho: 老虎灶
