Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 耳目 trong tiếng Trung hiện đại:
[ěrmù] 1. hiểu biết; nghe và nhìn。指见闻。
不广耳目。
hiểu biết ít.
2. tai mắt; gián điệp (người do thám tin tức cho kẻ khác)。指替人刺探消息的人。
不广耳目。
hiểu biết ít.
2. tai mắt; gián điệp (người do thám tin tức cho kẻ khác)。指替人刺探消息的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 耳
| nhãi | 耳: | nhãi ranh |
| nhĩ | 耳: | màng nhĩ |
| nhải | 耳: | lải nhải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 目
| mục | 目: | mục kích, mục sở thị |
| mụt | 目: | mọc mụt |

Tìm hình ảnh cho: 耳目 Tìm thêm nội dung cho: 耳目
