Từ: 别体 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 别体:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 别体 trong tiếng Trung hiện đại:

[biétǐ] 1. biến thể (thư pháp)。书法上指从旧字体变出来的新字体。
2. dị thể (của chữ Hán)。汉字的异体。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 别

biệt:đi biệt; biệt li
bít: 
bịt: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 体

thấy:trông thấy
thẩy: 
thể:thể lề
别体 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 别体 Tìm thêm nội dung cho: 别体