Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 耳背 trong tiếng Trung hiện đại:
[ěrbèi] nghễnh ngãng; nặng tai; lảng tai。听觉不灵。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 耳
| nhãi | 耳: | nhãi ranh |
| nhĩ | 耳: | màng nhĩ |
| nhải | 耳: | lải nhải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 背
| bối | 背: | mặt sau (bối sơn diện hải) |
| bồi | 背: | bồi hồi |
| bổi | 背: | đốt bổi |
| bội | 背: | bội bạc; bội ước |

Tìm hình ảnh cho: 耳背 Tìm thêm nội dung cho: 耳背
