Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 投靠 trong tiếng Trung hiện đại:
[tóukào] đi nhờ vả; đi nương nhờ; nương nhờ người khác。前去依靠别人生活。
投靠亲友
nương nhờ bạn bè người thân.
卖身投靠
bán mình nương nhờ người khác.
投靠亲友
nương nhờ bạn bè người thân.
卖身投靠
bán mình nương nhờ người khác.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 投
| nhầu | 投: | nhầu nát |
| đầu | 投: | đầu hàng; đầu quân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 靠
| kháo | 靠: | kháo chuyện, kháo nhau |
| khéo | 靠: | khéo léo |

Tìm hình ảnh cho: 投靠 Tìm thêm nội dung cho: 投靠
