Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 开门器 trong tiếng Trung hiện đại:
kāimén qì dụng cụ mở cửa
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 器
| khí | 器: | khí cụ, khí giới |

Tìm hình ảnh cho: 开门器 Tìm thêm nội dung cho: 开门器
