Từ: 耽误 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 耽误:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 耽误 trong tiếng Trung hiện đại:

[dān·wu] làm lỡ; để lỡ; trễ; muộn; làm chậm trễ; mất。因拖延或错过时机而误事。
快走吧,别耽误了看电影。
Đi nhanh đi, đừng để lỡ buổi chiếu phim.
手续繁琐,实在耽误时间。
thủ tục rối rắm, mất thời gian.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 耽

xẩm:xây xẩm (choáng váng muốn xỉu)
đam:đam mê
đắm:đắm đuối, say đắm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 误

ngộ:ngộ nhận, ngộ nghĩnh
耽误 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 耽误 Tìm thêm nội dung cho: 耽误