Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 绵绵 trong tiếng Trung hiện đại:
[miánmián] kéo dài; liên tục; rả rích。连续不断的样子。
秋雨绵绵。
mưa thu rả rích.
此恨绵绵无绝期(白居易:长恨歌)。
mối hận tình duyên này dài vô tận.
秋雨绵绵。
mưa thu rả rích.
此恨绵绵无绝期(白居易:长恨歌)。
mối hận tình duyên này dài vô tận.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绵
| miên | 绵: | miên (bông mới); miên man |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绵
| miên | 绵: | miên (bông mới); miên man |

Tìm hình ảnh cho: 绵绵 Tìm thêm nội dung cho: 绵绵
