Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 钩稽 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōují] 1. khảo sát; nghiên cứu; đào sâu。查考。
钩稽文坛故实
khảo sát những sự việc có ý nghĩa trên văn đàn.
2. hạch toán。核算。
钩稽文坛故实
khảo sát những sự việc có ý nghĩa trên văn đàn.
2. hạch toán。核算。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 钩
| câu | 钩: | lưỡi câu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 稽
| ghe | 稽: | ghe phen (nhiều phen) |
| ghê | 稽: | ghê gớm; ghê răng; ghê rợn |
| khẻ | 稽: | khẻ vào đầu (đánh bằng que) |
| khẽ | 稽: | nói khẽ, khe khẽ |
| khể | 稽: | khể thủ bách bái (đập đầu lạy) |
| kê | 稽: | hạt kê; kê diên thời nhật (bị hoãn lâu) |

Tìm hình ảnh cho: 钩稽 Tìm thêm nội dung cho: 钩稽
