Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 犒劳 trong tiếng Trung hiện đại:
[kào·láo] 1. khao。用酒食等慰劳。
犒劳将士。
khao tướng sĩ.
2. đồ khao; đồ ăn thức uống dùng để khao。指慰劳的酒食等。
吃犒劳(享受搞劳)。
ăn khao.
犒劳将士。
khao tướng sĩ.
2. đồ khao; đồ ăn thức uống dùng để khao。指慰劳的酒食等。
吃犒劳(享受搞劳)。
ăn khao.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 犒
| cảo | 犒: | di cảo |
| khao | 犒: | khao quân, khao thưởng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劳
| lao | 劳: | lao lực, lao xao |
| lạo | 劳: | uý lạo |

Tìm hình ảnh cho: 犒劳 Tìm thêm nội dung cho: 犒劳
