Từ: 肆虐 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 肆虐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 肆虐 trong tiếng Trung hiện đại:

[sìnüè] tàn sát bừa bãi; tàn phá bừa bãi。任意残杀或迫害;起破坏作用。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肆

tứ:tứ sắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 虐

ngước:ngước mắt
ngược:bạo ngược
肆虐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 肆虐 Tìm thêm nội dung cho: 肆虐