Từ: 肌纤维 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 肌纤维:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 肌纤维 trong tiếng Trung hiện đại:

[jīxiānwéi] thớ thịt。构成肌肉的细而长的细胞,呈纤维状。许多肌纤维组成一个肌束,再由许多肌束组成一块肌肉。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肌

:cơ bắp; cơ thể

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纤

tiêm:tiêm (chão kéo thuyền)
肌纤维 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 肌纤维 Tìm thêm nội dung cho: 肌纤维