Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 肥壮 trong tiếng Trung hiện đại:
[féizhuàng] béo tốt; béo khoẻ。(生物体)肥大而健壮。
禾苗肥壮
mạ mập khoẻ
肥壮的牛羊
bò cừu béo khoẻ
禾苗肥壮
mạ mập khoẻ
肥壮的牛羊
bò cừu béo khoẻ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肥
| phè | 肥: | phè phỡn |
| phì | 肥: | phát phì |
| phề | 肥: | đeo cái bụng phề phề (béo mập nặng nề) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 壮
| tráng | 壮: | cường tráng, tráng lệ |

Tìm hình ảnh cho: 肥壮 Tìm thêm nội dung cho: 肥壮
