Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 背光 trong tiếng Trung hiện đại:
[bèiguāng] che bóng; khuất sáng; khuất bóng (ánh sáng không chiếu thẳng vào được)。光线不能直接照到。
那儿背光,请到亮的地方来。
chỗ đó khuất bóng, xin hãy đến chỗ sáng.
那儿背光,请到亮的地方来。
chỗ đó khuất bóng, xin hãy đến chỗ sáng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 背
| bối | 背: | mặt sau (bối sơn diện hải) |
| bồi | 背: | bồi hồi |
| bổi | 背: | đốt bổi |
| bội | 背: | bội bạc; bội ước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 光
| cuông | 光: | bộ cuông gánh (bộ quang gánh) |
| quang | 光: | quang đãng |
| quàng | 光: | quàng xiên |
| quăng | 光: | quăng ném |

Tìm hình ảnh cho: 背光 Tìm thêm nội dung cho: 背光
