Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 外感 trong tiếng Trung hiện đại:
[wàigǎn] ngoại cảm。中医指由风、寒、暑、湿等侵害而引起的疾病。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 外
| ngoài | 外: | bên ngoài |
| ngoái | 外: | năm ngoái |
| ngoại | 外: | bà ngoại |
| ngoải | 外: | ngắc ngoải |
| nguậy | 外: | ngọ nguậy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 感
| cám | 感: | cám cảnh; cám dỗ |
| cảm | 感: | cảm động, cảm ơn |
| cớm | 感: | |
| khớm | 感: |

Tìm hình ảnh cho: 外感 Tìm thêm nội dung cho: 外感
