Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 短诗 trong tiếng Trung hiện đại:
[duǎnshī] 1. bài thơ ngắn; đoạn thơ ngắn。篇幅小的诗。
2. bài thơ ngắn (kinh điển tông giáo)。指宗教经典中的短诗。
2. bài thơ ngắn (kinh điển tông giáo)。指宗教经典中的短诗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 短
| ngắn | 短: | ngắn dài, ngắn ngủi |
| vắn | 短: | thở vắn than dài |
| đoản | 短: | đoản mệnh; đoản ngữ; sở đoản |
| đuỗn | 短: | dài đuỗn, đuồn đuỗn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 诗
| thi | 诗: | thi nhân |

Tìm hình ảnh cho: 短诗 Tìm thêm nội dung cho: 短诗
