Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 胡诌 trong tiếng Trung hiện đại:
[húzhōu] bịa chuyện; đặt chuyện; nói ẩu; bịa đặt; nói nhảm; nói láo; nói liều。随口瞎编;胡说。
顺嘴胡诌
thuận mồm bịa chuyện
胡诌一气
bịa chuyện
顺嘴胡诌
thuận mồm bịa chuyện
胡诌一气
bịa chuyện
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胡
| hò | 胡: | hát hò; hò hét, hò reo |
| hồ | 胡: | Hồ (tên họ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 诌
| sưu | 诌: | sưu (nói bịa) |
| sảo | 诌: | sảo (nói đùa): hồ sảo (nói bậy) |

Tìm hình ảnh cho: 胡诌 Tìm thêm nội dung cho: 胡诌
