Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 胶轮 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 胶轮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 胶轮 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiāolún] vỏ xe cao su。装橡胶内外胎的车轮。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 轮

luân:luân phiên
胶轮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 胶轮 Tìm thêm nội dung cho: 胶轮