Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 脱期 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuōqī] lỡ hạn; quá hạn; trễ hạn (tạp chí ra chậm, không đúng kỳ hạn)。延误预定的日期,特指期刊延期出版。
脱期交货
trễ hạn giao hàng; quá hạn giao hàng
由于装订不及,造成杂志脱期。
do đóng sách không kịp, nên tạp chí ra trễ.
脱期交货
trễ hạn giao hàng; quá hạn giao hàng
由于装订不及,造成杂志脱期。
do đóng sách không kịp, nên tạp chí ra trễ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脱
| thoát | 脱: | thoát khỏi |
| thoạt | 脱: | thoạt tiên |
| thoắt | 脱: | thoăn thoắt |
| xoát | 脱: | xuýt xoát |
| xoắt | 脱: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 期
| cờ | 期: | |
| kì | 期: | kì vọng; gắng làm cho kì được |
| kề | 期: | kê cận; kề cà |
| kỳ | 期: | kỳ vọng |

Tìm hình ảnh cho: 脱期 Tìm thêm nội dung cho: 脱期
