Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 揾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 揾, chiết tự chữ UẤN, ÙN, ỌT
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 揾:
揾
Biến thể phồn thể: 搵;
Pinyin: wen4;
Việt bính: wan3;
揾 uấn
ùn, như "kéo ùn ùn đến" (vhn)
ọt, như "nuốt ọt" (gdhn)
Pinyin: wen4;
Việt bính: wan3;
揾 uấn
Nghĩa Trung Việt của từ 揾
Giản thể của 搵.ùn, như "kéo ùn ùn đến" (vhn)
ọt, như "nuốt ọt" (gdhn)
Chữ gần giống với 揾:
㨉, 㨊, 㨋, 㨎, 㨏, 㨐, 㨑, 㨒, 㨓, 㨔, 㨕, 㨗, 㨘, 掾, 揀, 揁, 揂, 揃, 揄, 揆, 揇, 揉, 揌, 揍, 揎, 提, 揑, 插, 揔, 揕, 揖, 揗, 揘, 揚, 換, 揜, 揝, 揞, 揠, 握, 揢, 揣, 揥, 揦, 揨, 揩, 揪, 揬, 揭, 揮, 揯, 揰, 揲, 揳, 援, 揷, 揸, 揹, 揺, 揼, 揽, 揾, 揿, 搀, 搁, 搂, 搃, 搅, 摒, 𢯮, 𢯰, 𢯱, 𢯷, 𢰥, 𢰦, 𢰳, 𢰸, 𢰺, 𢰽, 𢰾, 𢱎, 𢱏, 𢱐, 𢱑, 𢱒, 𢱓, 𢱔, 𢱕, 𢱖, 𢱗, 𢱘, 𢱙, 𢱚, 𢱛, 𢱜, 𢱝, 𢱞,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 揾
| ùn | 揾: | kéo ùn ùn đến |
| ọt | 揾: | nuốt ọt |

Tìm hình ảnh cho: 揾 Tìm thêm nội dung cho: 揾
