Chữ 揾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 揾, chiết tự chữ UẤN, ÙN, ỌT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 揾:

揾 uấn

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 揾

Chiết tự chữ uấn, ùn, ọt bao gồm chữ 手 昷 搵 hoặc 扌 昷 搵 hoặc 才 昷 搵 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 揾 cấu thành từ 3 chữ: 手, 昷, 搵
  • thủ
  • uấn
  • 2. 揾 cấu thành từ 3 chữ: 扌, 昷, 搵
  • thủ
  • uấn
  • 3. 揾 cấu thành từ 3 chữ: 才, 昷, 搵
  • tài
  • uấn
  • uấn [uấn]

    U+63FE, tổng 12 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 搵;
    Pinyin: wen4;
    Việt bính: wan3;

    uấn

    Nghĩa Trung Việt của từ 揾

    Giản thể của .

    ùn, như "kéo ùn ùn đến" (vhn)
    ọt, như "nuốt ọt" (gdhn)

    Chữ gần giống với 揾:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢯮, 𢯰, 𢯱, 𢯷, 𢰥, 𢰦, 𢰳, 𢰸, 𢰺, 𢰽, 𢰾, 𢱎, 𢱏, 𢱐, 𢱑, 𢱒, 𢱓, 𢱔, 𢱕, 𢱖, 𢱗, 𢱘, 𢱙, 𢱚, 𢱛, 𢱜, 𢱝, 𢱞,

    Dị thể chữ 揾

    , ,

    Chữ gần giống 揾

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 揾 Tự hình chữ 揾 Tự hình chữ 揾 Tự hình chữ 揾

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 揾

    ùn:kéo ùn ùn đến
    ọt:nuốt ọt
    揾 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 揾 Tìm thêm nội dung cho: 揾