Chữ 揺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 揺, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 揺:

揺

Đây là các chữ cấu thành từ này: 揺

揺

Chiết tự chữ 揺

1. 揺 cấu thành từ 3 chữ: 手, 爪, 击
  • 手 thủ
  • 爪 trảo, trảu, trẩu, vuốt
  • 击 kích
  • 2. 揺 cấu thành từ 3 chữ: 扌, 爫, 击
  • 扌 thủ
  • 爫 làm, trảo
  • 击 kích
  • 3. 揺 cấu thành từ 3 chữ: 才, 爫, 击
  • 才 tài
  • 爫 làm, trảo
  • 击 kích
  • []

    U+63FA, tổng 12 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yao2;
    Việt bính: ;

    揺

    Nghĩa Trung Việt của từ 揺


    Chữ gần giống với 揺:

    㨉, 㨊, 㨋, 㨎, 㨏, 㨐, 㨑, 㨒, 㨓, 㨔, 㨕, 㨗, 㨘, 掾, 揀, 揁, 揂, 揃, 揄, 揆, 揇, 揉, 揌, 揍, 揎, 提, 揑, 插, 揔, 揕, 揖, 揗, 揘, 揚, 換, 揜, 揝, 揞, 揠, 握, 揢, 揣, 揥, 揦, 揨, 揩, 揪, 揬, 揭, 揮, 揯, 揰, 揲, 揳, 援, 揷, 揸, 揹, 揺, 揼, 揽, 揾, 揿, 搀, 搁, 搂, 搃, 搅, 摒, 𢯮, 𢯰, 𢯱, 𢯷, 𢰥, 𢰦, 𢰳, 𢰸, 𢰺, 𢰽, 𢰾, 𢱎, 𢱏, 𢱐, 𢱑, 𢱒, 𢱓, 𢱔, 𢱕, 𢱖, 𢱗, 𢱘, 𢱙, 𢱚, 𢱛, 𢱜, 𢱝, 𢱞,

    Dị thể chữ 揺

    搖, 摇,

    Chữ gần giống 揺

    冏, 象, 賷, 媫, 羮, 睂, 其, 典, 偼, 函,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 揺 Tự hình chữ 揺 Tự hình chữ 揺 Tự hình chữ 揺

    揺 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 揺 Tìm thêm nội dung cho: 揺