Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 揺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 揺, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 揺:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 揺

1. 揺 cấu thành từ 3 chữ: 手, 爪, 击
  • thủ
  • trảo, trảu, trẩu, vuốt
  • kích
  • 2. 揺 cấu thành từ 3 chữ: 扌, 爫, 击
  • thủ
  • làm, trảo
  • kích
  • 3. 揺 cấu thành từ 3 chữ: 才, 爫, 击
  • tài
  • làm, trảo
  • kích
  • []

    U+63FA, tổng 12 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yao2;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 揺


    Chữ gần giống với 揺:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢯮, 𢯰, 𢯱, 𢯷, 𢰥, 𢰦, 𢰳, 𢰸, 𢰺, 𢰽, 𢰾, 𢱎, 𢱏, 𢱐, 𢱑, 𢱒, 𢱓, 𢱔, 𢱕, 𢱖, 𢱗, 𢱘, 𢱙, 𢱚, 𢱛, 𢱜, 𢱝, 𢱞,

    Dị thể chữ 揺

    , ,

    Chữ gần giống 揺

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 揺 Tự hình chữ 揺 Tự hình chữ 揺 Tự hình chữ 揺

    揺 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 揺 Tìm thêm nội dung cho: 揺