Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 脱档 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuōdàng] tạm ngưng; tạm ngừng; gián đoạn (sản xuất và cung ứng hàng hoá)。指某种商品生产或供应暂时中断。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脱
| thoát | 脱: | thoát khỏi |
| thoạt | 脱: | thoạt tiên |
| thoắt | 脱: | thoăn thoắt |
| xoát | 脱: | xuýt xoát |
| xoắt | 脱: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 档
| đang | 档: | đang án (hồ sơ lưu), tra đang (tìm hồ sơ) |

Tìm hình ảnh cho: 脱档 Tìm thêm nội dung cho: 脱档
