Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 脱略 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuōlüè] 1. buông trôi; không kiềm chế。放任;轻慢;不拘束。
举动脱略
không kiềm chế hành động
2. lược bớt; bỏ bớt。(文词)脱漏或省略。
举动脱略
không kiềm chế hành động
2. lược bớt; bỏ bớt。(文词)脱漏或省略。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脱
| thoát | 脱: | thoát khỏi |
| thoạt | 脱: | thoạt tiên |
| thoắt | 脱: | thoăn thoắt |
| xoát | 脱: | xuýt xoát |
| xoắt | 脱: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 略
| lược | 略: | sơ lược |
| trước | 略: | đi trước |

Tìm hình ảnh cho: 脱略 Tìm thêm nội dung cho: 脱略
