Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 脱脂 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuōzhī] khử nhựa; tẩy nhờn。除去物质中所含的脂肪质。某些纤维和乳类常常脱脂后应用。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脱
| thoát | 脱: | thoát khỏi |
| thoạt | 脱: | thoạt tiên |
| thoắt | 脱: | thoăn thoắt |
| xoát | 脱: | xuýt xoát |
| xoắt | 脱: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脂
| chi | 脂: | chi phòng (mỡ) |
| chỉ | 脂: | chỉ phòng (mỡ); yên chỉ (sáp bôi) |

Tìm hình ảnh cho: 脱脂 Tìm thêm nội dung cho: 脱脂
