Từ: 正在 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 正在:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 正 • 在

Nghĩa của 正在 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhèngzài] đang; đương (phó từ biểu thị hành động đang tiến hành hoặc động tác đang tiếp diễn.)。副词,表示动作在进行或状态在持续中。
他们正在开会。
họ đang họp.
温度正在慢慢上升。
nhiệt độ đang từ từ tăng lên.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 正

chiếng正: 
chánh正:chánh tổng; chánh trực (chính trực)
chênh正:chênh vênh, chênh chếch, chông chênh
chính正:chính đáng; chính chắn; chính diện
chếnh正:chếnh choáng
giêng正:tháng giêng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 在

tại在:tại gia, tại vị, tại sao
正在 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 正在 Tìm thêm nội dung cho: 正在